(+84) 28-71079000  (+84) 28-73007036        sales@athlsolutions.com
 
  • IP Contact Center

    IP Contact Center

    Giải pháp trung tâm chăm sóc khách hàng giúp tối ưu hóa hoạt động chăm sóc khách hàng của doanh nghiệp

  • Video Conferencing

    Video Conferencing

    Giải pháp hội họp từ xa qua mạng IP, giúp doanh nghiệp giảm chi phí vận hành, tăng thời gian ra quyết định

  • Microsoft Lync 2013

    Microsoft Lync 2013

    Giải pháp truyền thông hợp nhất Microsoft Lync 2013 hỗ trợ chat, trạng thái hiện diện, chia sẻ file, audio conferencing và video conferencing, tích hợp sâu vào hệ sinh thái Microsoft.

  • OpenScape UC

    OpenScape UC

    Giải pháp truyền thông hợp nhất trên nền tảng SIP. Hệ thống hỗ trợ 100.000 thuê bao và 3000 chi nhánh

  • Asterisk

    Asterisk

    Giải pháp truyền thông VoIP mã nguồn mở

YeaLink T22/T22P

Chip xử lý TI TITAN và công nghệ âm thanh TI. Màn hình LCD 132x64 3 tài khoản VoIP, tương thích Broadsoft /Avaya/Asterisk. HD Voice: HD Codec, HD Handset, HD Speaker 32 phím thoại, bao gồm 4 phím chức năng. SMS, Voicemail, Intercom. Hỗ trợ đa ngôn ngữ, tích hợp danh bạ (XML). FTP/TFTP/HTTP, PnP Auto-provision SRTP/HTTPS/TLS, VLAN, QoS. Dòng T22(không hỗ trợ PoE), dòng T22P (hỗ trợ PoE), Headset, Wall-Mounted.
Code
SIP-T22P
Models

YeaLink T22/T22P

Thông tin sơ lược về thiết bị

Chip xử lý TI TITAN và công nghệ âm thanh TI. Màn hình LCD 132x64. 3 tài khoản VoIP, tương thích Broadsoft /Avaya/Asterisk. HD Voice: HD Codec, HD Handset, HD Speaker. 45 phím thoại, bao gồm 13 phím lập trình. BLF/BLA, SMS, Voicemail, Intercom Hỗ trợ đa ngôn ngữ, tích hợp danh bạ (XML). FTP/TFTP/HTTP, PnP Auto-provision SRTP/HTTPS/TLS, VLAN, QoS. Hỗ trợ PoE (T26P), Headset, 2xRJ45, Module mở rộng

Tài liệu tham khảo

Datashhet of YeaLink T22/T22P
Firmware of YeaLink T22/T22P
QuickGuide of YeaLink T22/T22P
QuickInstall of YeaLink T22/T22P
ReleaseNote of YeaLink T22/T22P
UserManual of YeaLink T22/T22P

Chi tiết thông số kỹ thuật

Tính năng điện thoại

  • 3 tài khoản VoIP, hotline, emergency call.
  • Call waiting, call transfer, call forward.
  • Hold, mute, flash, auto-answer, redial.
  • 3-way conference, DND (chống làm phiền), quay số nhanh.
  • Danh bạ (mỗi bản ghi với 3 số điện thoại, 300 số), black list XML Phonebook search/import/export.
  • Liệt kê cuộc gọi nhỡ, cuộc gọi đã nhận, cuộc gọi đã gọi và cuộc gọi chuyển tiếp.
  • Volume adjustment, ring tone selection.
  • Tone scheme, System log.
  • Hỗ trợ đa ngôn ngữ (trên 20 ngôn ngữ).

Tích hợp hệ thống IP PBX

Dial plan, dial-now
SMS, Voicemail, MWI
Intercom, Paging
Call park, call pickup
Distinctive ringtone

Các tính năng thoại

Wideband codec: G.722
Narrowband codec: G.711, G.723.1, G.726, G.729AB
VAD, CNG, AEC, PLC, AJB, AGC
Full-duplex speakerphone with AEC

Đặc điểm mạng

SIP v1 (RFC2543), v2 (RFC3261)
NAT Traversal: STUN mode
DTMF: In-Band, RFC2833, SIP Info
Proxy mode and peer-to-peer SIP link mode
IP Assignment: Static/DHCP/PPPoE
TFTP/DHCP/PPPoE client
Telnet/HTTP/HTTPS server
DNS client
NAT/DHCP server

Quản trị

FTP/TFTP/HTTP/PnP auto-provision.
Configuration: browser/phone/auto-provision.
Gọi IP trực tiếp không cần SIP proxy.
Quay số thông qua SIP server.
Quay số URL thông qua SIP server.

Bảo mật

HTTPS (server/client).
SRTP (RFC3711) .
Transport Layer Security (TLS).
VLAN (802.1 pq), QoS.
Digest authentication using MD5/MD5-sess.
Bảo mật tập tin cấu hình thông qua mã hóa AES.
Chức năng khóa điện thoại để bảo vệ riêng tư cá nhân.
Chế độ cấu hình phân cấp Admin/user.

Tính năng vật lý

TI TITAN chipset
Màn hình LCD 132x64
32 phím thoại, bao gồm 4 phím chức năng.
5 đèn LEDs: 1 đèn nguồn, 3 đèn line, 1 đèn message
1 cổng handset RJ9
1 cổng headset RJ9
2 cổng RJ45 10/100M Ethernet
Có khả năng gắn trên tường.
Power adapter: AC 100~240V đầu vào và DC 5V/1.2A đầu ra.
Power over Ethernet (IEEE 802.3af)
Công suất tiêu thụ: 1.4-2.6W
Trọng lượng: 0.77kg
Kích thước: 185 x 200 x 90mm
Độ ẩm hoạt động: 10~95%
Nhiệt độ lưu trữ lên đến 60°C

Tài liệu sản phẩm

Datasheet của YeaLink T22 và T22P
Download

Các model của sản phẩm này

Model Code Retail Weight Information
T22 T22 $0.00 0.00
T22P T22P $0.00 0.00

Những sản phẩm liên quan

T26P
T26P
$0.00
T28P
T28P
$0.00
T32G
T32G
$0.00
T38G
T38G
$0.00
T46G
T46G
$0.00
T19P
T19P
$0.00